Hiểu đúng về mối quan hệ giữa thương lượng và hòa giải trong giải quyết tranh chấp thương mại

03/03/2026

Trong thực tiễn giải quyết tranh chấp kinh doanh, Thương lượng (Negotiation) và Hòa giải (Mediation) là hai phương thức thường được viện dẫn song hành: “Tranh chấp nếu không thương lượng, hòa giải được thì sẽ được giải quyết tại…” là một câu quen thuộc trong nhiều hợp đồng. Bài viết dưới đây phân tích một vài khía cạnh pháp lý và thực tiễn để làm rõ mối quan hệ giữa Thương lượng và Hòa giải, qua đó khẳng định rằng Hòa giải là giải pháp đáng cân nhắc khi đàm phán rơi vào bế tắc. 

  1. Nguyên tắc tự định đoạt trong phương thức thương lượng và hòa giải

Xét dưới góc độ khoa học pháp lý, Thương lượng và Hòa giải chia sẻ chung một nguyên tắc nền tảng, tạo nên sự khác biệt hoàn toàn so với các phương thức tài phán (như Tòa án hay Trọng tài) là nguyên tắc tự do, tự nguyện cam kết và thỏa thuận. Cả hai phương thức này đều không tồn tại yếu tố quyền lực nhà nước hay phán quyết mang tính áp đặt (mô hình thắng - thua). Toàn bộ tiến trình, từ việc khởi xướng, lựa chọn cách thức tiến hành, đến nội dung của văn bản giải quyết tranh chấp cuối cùng, đều nằm trong quyền tự định đoạt của các bên. Đặc điểm chung này đáp ứng trọn vẹn hai nhu cầu lớn nhất của môi trường kinh doanh hiện đại là Bảo mật tuyệt đối thông tin và Duy trì quan hệ đối tác. Tuy nhiên, sự giao thoa này không đồng nghĩa với việc hai phương thức có giá trị thay thế hoàn toàn cho nhau. Thực tiễn đòi hỏi doanh nghiệp phải nhận diện rõ điểm giới hạn của thương lượng để có bước chuyển giao kịp thời. 

  1. Một số vướng mắc phát sinh trong quá trình tự thương lượng của các bên

Thương lượng là phản xạ tự nhiên và là bước đi đầu tiên của mọi doanh nghiệp khi phát sinh vi phạm hợp đồng. Mặc dù tối ưu về mặt chi phí và thời gian khởi điểm, quy trình thương lượng tự do lại bộc lộ những điểm yếu khi mâu thuẫn leo thang. Một là, bẫy Đàm phán lập trường (Positional Bargaining), khi không có sự điều phối, các bên có xu hướng bám sát vào các yêu cầu tối đa ban đầu, che giấu thông tin thực và để cái tôi, lợi ích riêng của doanh nghiệp lấn át lý trí. Hai là, thiếu hụt cơ chế phá vỡ bế tắc (Deadlock). Trong một cuộc đàm phán, khi xung đột chạm đến điểm giới hạn của sự nhượng bộ, quy trình thương lượng lập tức bị đình trệ do thiếu vắng một góc nhìn khách quan để khơi thông bế tắc. 

  1. Sự chuyển tiếp từ phương thức thương lượng sang hòa giải thương mại 

Giới học thuật pháp lý và đàm phán quốc tế định nghĩa Hòa giải chính là quá trình “Thương lượng có sự hỗ trợ” (Assisted Negotiation). Chuyển từ thương lượng sang hòa giải không phải là sự thừa nhận thất bại, mà là quyết định chiến lược nhằm tái cấu trúc lại cuộc đàm phán đang có nguy cơ đổ vỡ. Sự chuyển hóa này được đánh dấu bằng việc bổ sung một chủ thể pháp lý độc lập: Hòa giải viên

Hòa giải viên không mang thẩm quyền phán xử, mà đóng vai trò là "chất xúc tác" chuyên nghiệp. Thông qua các kỹ năng nghiệp vụ chuyên biệt, Hòa giải viên – người được các bên tin tưởng - điều phối quy trình theo một cấu trúc khoa học: 

(i) Họ phân tách cảm xúc và vấn đề, trung hòa sự đối đầu gay gắt giữa các bên. 

(ii) Dịch chuyển từ Lập trường sang Lợi ích cốt lõi: Điều hướng các bên ngừng tranh cãi về việc "ai đúng - ai sai" theo câu chữ hợp đồng, chuyển sang tập trung vào vấn đề, ví dụ như "làm thế nào để giảm thiểu thiệt hại, thu hồi vốn và tiếp tục dự án". 

(iii) Mở rộng không gian giải pháp: Kích thích tư duy "cùng thắng" (Win - Win), kiến tạo các phương án thương mại đột phá mà cơ chế tự đàm phán bị che khuất. 

  1. Giá trị pháp lý và cơ chế bảo đảm thi hành của kết quả giải quyết tranh chấp 

Một sự khác biệt mang tính quyết định, khẳng định vị thế ưu việt của Hòa giải so với Thương lượng thuần túy nằm ở hiệu lực thi hành của thỏa thuận. Nếu một cuộc thương lượng nội bộ thành công, biên bản làm việc giữa hai bên về bản chất chỉ hình thành một hợp đồng dân sự, thương mại mới. Trong trường hợp một bên vi phạm cam kết này, bên còn lại buộc phải khởi kiện ra Tòa án hoặc Trọng tài từ đầu để yêu cầu bồi thường. Nghĩa là, rủi ro pháp lý vẫn hiện hữu. Ngược lại, khi đàm phán thành công dưới định dạng thủ tục Hòa giải thương mại (theo quy định tại Nghị định số 22/2017/NĐ-CP), kết quả đạt được mang hiệu lực pháp lý rõ rệt. Căn cứ theo Chương XXXIII Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, Văn bản kết quả hòa giải thành có thể được Tòa án nhân dân công nhận. Sau khi có quyết định công nhận, văn bản này phát sinh hiệu lực thi hành tương đương với một bản án, quyết định của Tòa án và được đảm bảo thực thi bởi cơ quan Thi hành án dân sự. Điều này giúp doanh nghiệp có niềm tin hơn khi bắt đầu thủ tục hòa giải. Tuy nhiên, thông tin tích cực từ số liệu thực tế tại VMC và tại quốc tế thì các bên tranh chấp hầu hết tự nguyện thi hành kết quả hòa giải thành mà không phải viện dẫn tới sự hỗ trợ của Tòa án. 

Việc thấu hiểu mối quan hệ hữu cơ giữa Thương lượng và Hòa giải là cơ sở để các nhà quản trị hoạch định chiến lược giải quyết tranh chấp hiệu quả. Thay vì để các cuộc thương lượng bế tắc hay lập tức nghĩ tới việc kiện tụng, việc chủ động chuyển giao tiến trình sang cơ chế Hòa giải thương mại là một giải pháp quản trị rủi ro pháp lý tích cực, chuyên nghiệp và có tính bảo đảm cao. 

 

Related Post

  • HONG KONG ARBITRATION SOCIETY LIMITED
    HONG KONG INTERNATIONAL MEDIATION CENTRE
    Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
    Đài truyền hình thành phố Hồ Chí Minh
    Thời báo Kinh tế Sài Gòn
    Hội luật Quốc tế Việt Nam
    Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam
    International Dispute Resolution & Risk Management Institute
    Korean International Mediation Center
    Singapore International Mediation Centre
    Shanghai Commercial Mediation Center (SCMC)
    Câu lạc bộ Luật sư thương mại quốc tế
    Internation Finance Corporation
    Báo Diễn đàn doanh nghiệp